Thuật ngữ trong tre Bonsai được sử dụng rộng rãi

Thuật ngữ trong tre Bonsai được sử dụng rộng rãi 

Thuật ngữ trong tre bonsai

Các thuật ngữ cơ bản trong tre Bonsai

  • Bonsai: Nghệ thuật trồng và tạo hình cây cảnh trong chậu, bắt nguồn từ Nhật Bản. Tre bonsai là một phân loại của bonsai, sử dụng cây tre làm nguyên liệu chính.
  • Phôi tre: Là cây tre non hoặc cây tre trưởng thành được chọn làm nguyên liệu để tạo bonsai. Phôi tre có thể có nhiều hình dạng, kích thước và đặc điểm khác nhau.
  • Tỉa cành: Việc cắt tỉa các cành lá trên cây tre để tạo hình và kiểm soát sự phát triển của cây.
  • Uốn cành: Sử dụng các kỹ thuật khác nhau để uốn cong cành tre theo ý muốn, tạo nên những dáng bonsai độc đáo.
  • Ghép nối: Kết hợp hai hoặc nhiều cây tre lại với nhau để tạo ra một cây bonsai có hình dạng phức tạp hơn.
  • Chậu bonsai: Chậu trồng cây bonsai, thường được làm từ các chất liệu như sứ, gốm, đá... và có nhiều kiểu dáng khác nhau.

Chậu tre bonsai thường được làm từ đá, gỗ, sứ,...

Các thuật ngữ chuyên sâu trong tre Bonsai

  • Dáng bonsai: Hình dáng tổng thể của cây bonsai, có thể là dáng thẳng đứng, dáng nghiêng, dáng thác đổ...
  • Kiểu rễ: Hình dáng của bộ rễ cây bonsai, có thể là rễ nổi, rễ chùm, rễ tỏa...
  • Vỏ tre: Lớp vỏ ngoài của cây tre, có màu sắc và hoa văn khác nhau, là một phần quan trọng tạo nên vẻ đẹp của cây bonsai.
  • Mắt tre: Nơi phát triển của cành và lá tre.
  • Đốt tre: Khớp nối giữa các đốt của thân tre.
  • Lá tre: Lá tre có hình dáng đặc trưng, thường được sử dụng để tạo điểm nhấn cho cây bonsai.
  • Hoành thân: Đường kính của thân cây tại vị trí cách mặt đất 10cm, là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá tuổi và giá trị của cây bonsai.
  • Tán lá: Bộ phận gồm lá và cành nhánh, tạo nên vẻ đẹp tổng thể cho cây bonsai.
  • Rễ nổi: Rễ cây mọc lộ ra ngoài mặt chậu, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và tăng thêm sự độc đáo cho cây bonsai.
  • Đế: Phần gốc của cây bonsai, thường được tạo dáng uốn lượn để tạo cảm giác vững chắc và cổ kính.
  • Phong cách bonsai: Có nhiều phong cách bonsai tre khác nhau như: phong cách rừng, phong cách thác đổ, phong cách văn nhân, phong cách nghiêng, ... mỗi phong cách đều mang một vẻ đẹp riêng.
  • Dụng cụ bonsai: Bao gồm các loại kéo tỉa, kìm uốn, cưa, dao, chậu, đất trồng, phân bón,... được sử dụng để chăm sóc và tạo dáng cho cây bonsai.

Những từ ngữ chuyên ngành trong tre bonsai được người trong giới cây cảnh sử dụng rộng rãi

Các thuật ngữ khác trong tre Bonsai

  • Shari: Phần gỗ chết trên thân cây bonsai, tạo ra vẻ đẹp cổ kính.
  • Jin: Cành khô trên cây bonsai, thường được uốn cong để tạo điểm nhấn.
  • Nebari: Bộ rễ nổi trên mặt chậu, tạo cảm giác cây bonsai vững chắc.
  • Sát thương: Việc làm tổn thương cây tre một cách có chủ đích để tạo ra những vết sẹo hoặc hình dáng độc đáo.
  • Shohin: Là bonsai có kích thước rất nhỏ, thường chỉ cao từ 5-15cm.
  • Mame: Là bonsai có kích thước siêu nhỏ, thường chỉ cao từ 2-5cm.
  • Bonsai tre mini: Là bonsai tre có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với không gian sống hiện đại.
  • Bonsai tre cảnh quan: Là bonsai tre được tạo dáng mô phỏng lại cảnh quan thiên nhiên như rừng, thác nước, ...

Ngoài ra, còn rất nhiều thuật ngữ khác liên quan đến tre bonsai, tùy thuộc vào từng trường phái và phong cách tạo hình.